驱车

驱车
chē
khu xa

lái xe đi; đi xe

1 nghĩa#43343
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lái xe đi; đi xe

    • Chúng tôi lái xe đi biển.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.