马尔贝克

马尔贝克
ěrbèi
mã nhĩ bối khắc

giống nho Malbec

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giống nho Malbec

    • Malbec là một loại nho đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.