马到成功

马到成功
dàochénggōng
mã đáo thành công

ngựa đến là thành công; thành công ngay lập tức [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngựa đến là thành công; thành công ngay lập tức [thành ngữ]

    • Chúc bạn mã đáo thành công!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.