饲养员

饲养员
yǎngyuán
tự dưỡng viên

người chăm sóc động vật; nhân viên chăn nuôi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người chăm sóc động vật; nhân viên chăn nuôi

    • Người nuôi thú đang cho động vật ăn.

  2. danh từ

    người chăn nuôi; nhân viên chăm sóc động vật

    • Anh ấy là một người chăn nuôi.

  3. danh từ

    người chăn nuôi; người nuôi thú

    • Người chăn nuôi đang cho động vật ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.