食用

食用
shíyòng
thực dụng

dùng được; ăn được; thực phẩm (dùng làm tính từ: có thể ăn được)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22121
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng được; ăn được; thực phẩm (dùng làm tính từ: có thể ăn được)

    • Loại nấm này có thể ăn được.

  2. động từ

    dùng để ăn; ăn được; thực phẩm (dùng làm tính từ: có thể ăn được)

    • Loại nấm này có thể ăn được.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.