油
dầu; dầu mỡ; dầu ăn
NGHĨA
- 壹名danh từ
dầu; dầu mỡ; dầu ăn
- 。
Loại dầu này rất đắt.
- 貳名danh từ
dầu; mỡ; dầu mỡ
中从动物或植物中提取的滑溜溜的液体或固体cóng dòngwù huò zhíwù zhōng tīqǔ de huáliuliuliuliuliude yètǐ huò gùtǐ
- 。
Dầu này rất bẩn.
- 參名danh từ
dầu; mỡ; béo bóng; dầu mỡ
中从动物或植物中提取的脂肪液体cóng dòngwù huò zhíwù zhōng tíqǔ de zhīfáng yètǐ
- 。
Loại dầu này rất tốt cho sức khỏe.
- 肆名danh từ
dầu; dầu mỡ; béo ngậy
中从植物或动物提取的液体,用来做饭或润滑cóng zhíwù huò dòngwù tíqǔ de yètǐ, yònglái zuòfàn huò rùnhuá
- ?
Chai dầu này bao nhiêu tiền?
- 伍动động từ
quét sơn; phết dầu; sơn (lên bề mặt)
中用油或涂料涂在表面上yòng yóu huò túliào túzài biǎomiàn shang
- 。
Anh ấy đang sơn.
- 陸形tính từ
dầu; dầu mỡ; béo (tính chất)
中含有油脂的;不干爽的hányǒu yóuzhī de; bù gānzhuǎng de
- 。
Món này hơi dầu mỡ.
- 柒形tính từ
dầu; mỡ; nhờn; bóng loáng; sơn (bằng sơn dầu)
中含有或涂有油脂的;光滑有光泽的hányǒu huò túyǒu yóuzhī de;guānghuá yǒu guāngzé de
- 。
Món này hơi nhiều dầu.
- 捌形tính từ
trơn tru; lém lỉnh
中说话光滑圆滑,不诚实shuōhuà guānghuá yuánhuá, búchéngshí
- 。
Anh ấy nói chuyện rất trơn tru.
- 玖形tính từ
gian giảo; xảo quyệt
中狡猾、不诚实的样子jiǎohuá、bù chéngshí de yàngzi
- ,。
Anh ta rất xảo quyệt, khó mà hòa hợp.
NGHĨA
- 壹名danh từ
dầu; dầu mỡ; dầu ăn
- 。
Loại dầu này rất đắt.
- 貳名danh từ
dầu; mỡ; dầu mỡ
中从动物或植物中提取的滑溜溜的液体或固体cóng dòngwù huò zhíwù zhōng tīqǔ de huáliuliuliuliuliude yètǐ huò gùtǐ
- 。
Dầu này rất bẩn.
- 參名danh từ
dầu; mỡ; béo bóng; dầu mỡ
中从动物或植物中提取的脂肪液体cóng dòngwù huò zhíwù zhōng tíqǔ de zhīfáng yètǐ
- 。
Loại dầu này rất tốt cho sức khỏe.
- 肆名danh từ
dầu; dầu mỡ; béo ngậy
中从植物或动物提取的液体,用来做饭或润滑cóng zhíwù huò dòngwù tíqǔ de yètǐ, yònglái zuòfàn huò rùnhuá
- ?
Chai dầu này bao nhiêu tiền?
- 伍动động từ
quét sơn; phết dầu; sơn (lên bề mặt)
中用油或涂料涂在表面上yòng yóu huò túliào túzài biǎomiàn shang
- 。
Anh ấy đang sơn.
- 陸形tính từ
dầu; dầu mỡ; béo (tính chất)
中含有油脂的;不干爽的hányǒu yóuzhī de; bù gānzhuǎng de
- 。
Món này hơi dầu mỡ.
- 柒形tính từ
dầu; mỡ; nhờn; bóng loáng; sơn (bằng sơn dầu)
中含有或涂有油脂的;光滑有光泽的hányǒu huò túyǒu yóuzhī de;guānghuá yǒu guāngzé de
- 。
Món này hơi nhiều dầu.
- 捌形tính từ
trơn tru; lém lỉnh
中说话光滑圆滑,不诚实shuōhuà guānghuá yuánhuá, búchéngshí
- 。
Anh ấy nói chuyện rất trơn tru.
- 玖形tính từ
gian giảo; xảo quyệt
中狡猾、不诚实的样子jiǎohuá、bù chéngshí de yàngzi
- ,。
Anh ta rất xảo quyệt, khó mà hòa hợp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)