/
植物
植物
thực vật
thực vật; cây cỏ
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3523Lượng từ 种
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thực vật; cây cỏ
中生长在地上、有根茎叶的生物shēngzhǎng zài dì shang、yǒu gēnjīng yè de shēngwù
- 。
Đây là một loại thực vật.
- 貳名danh từ
thực vật; cây cỏ
中生长在地上,有根、茎、叶的生物shēngzhǎng zài dì shang, yǒu gēn、jīng、yè de shēngwù
- 。
Loài thực vật này rất đặc biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
植物
Phồn thể植
thực vật
thực vật; cây cỏ
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3523Lượng từ 种
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thực vật; cây cỏ
中生长在地上、有根茎叶的生物shēngzhǎng zài dì shang、yǒu gēnjīng yè de shēngwù
- 。
Đây là một loại thực vật.
- 貳名danh từ
thực vật; cây cỏ
中生长在地上,有根、茎、叶的生物shēngzhǎng zài dì shang, yǒu gēn、jīng、yè de shēngwù
- 。
Loài thực vật này rất đặc biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)