食物中毒

食物中毒
shízhòng
thực vật trúng độc

ngộ độc thực phẩm

1 nghĩa#31265
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngộ độc thực phẩm

    • Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.