食指大动

食指大动
shízhǐdòng
thực chỉ đại động

ngón tay trỏ nhúc nhích (thấy ngon miệng, thèm ăn) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngón tay trỏ nhúc nhích (thấy ngon miệng, thèm ăn) [thành ngữ]

    • Nhìn thấy những món ăn ngon này, tôi rất muốn ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.