频率合成

频率合成
pínchéng
tần luật hợp thành

tổng hợp tần số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng hợp tần số

    • Kỹ thuật tổng hợp tần số rất quan trọng trong thông tin liên lạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.