Tới nội dung chính

领悟

领悟
lǐngwù
lãnh ngộ

lĩnh hội; thấu hiểu; ngộ ra

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23295
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lĩnh hội; thấu hiểu; ngộ ra

    • 。

      Tôi đã hiểu ý của bạn.

  2. 貳动động từ

    hiểu; giải thích; tháo gỡ

领
lǐng
lãnh
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu