预防免疫

预防免疫
fángmiǎn
dự phòng miễn dịch

tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng

    • Tiêm phòng rất quan trọng đối với sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.