/
预警
预警
dự cảnh
cảnh báo; báo động
2 nghĩa#27250
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cảnh báo; báo động
- 。
Xin hãy chú ý đến thông tin cảnh báo.
- 貳名danh từ
cảnh báo sớm; dự báo nguy hiểm
- 。
Chúng tôi đã nhận được cảnh báo sớm.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
预警
Phồn thể預警
dự cảnh
cảnh báo; báo động
2 nghĩa#27250
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cảnh báo; báo động
- 。
Xin hãy chú ý đến thông tin cảnh báo.
- 貳名danh từ
cảnh báo sớm; dự báo nguy hiểm
- 。
Chúng tôi đã nhận được cảnh báo sớm.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)