预警

预警
jǐng
dự cảnh

cảnh báo; báo động

2 nghĩa#27250
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cảnh báo; báo động

    • Xin hãy chú ý đến thông tin cảnh báo.

  2. danh từ

    cảnh báo sớm; dự báo nguy hiểm

    • Chúng tôi đã nhận được cảnh báo sớm.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.