Tới nội dung chính

级别

级别
jíbié
cấp biệt

phân cấp; phân loại; xếp hạng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9403
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    中按照高低或重要程度分成的不同等次ànzhào gāodī huò zhòongyào chéngdù fēnchéng de bútonɡ děnɡcì

    • 。

      Cấp độ này rất cao.

  2. 貳名danh từ

    bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ

    中表示等级或高低的程度biǎoshì děngjí huò gāodī de chéngdù

    • 。

      Cấp độ của trò chơi này rất cao.

  3. 參名danh từ

    hoa anh đào; cây anh đào

    中军队中表示身份高低的等级jūnduì zhōng biǎoshì shēnfèn gāodī de děngjí

    • 。

      Cấp bậc của anh ấy rất cao.

级
jí
cấp
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu