Tới nội dung chính

雷达

雷达
léidá
lôi đạt

ra-đa; radar

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7451
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ra-đa; radar

    中用无线电波探测远处物体位置的仪器yòng wúxiàndiànbō tànchè yuǎnchù wùtǐ wèizhì de yíqì

    • 。

      Ra-đa có thể phát hiện máy bay.

雷
léi
lôi
BỘ THỦ⾬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu