/
雷达
雷达
lôi đạt
ra-đa; radar
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7451
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ra-đa; radar
中用无线电波探测远处物体位置的仪器yòng wúxiàndiànbō tànchè yuǎnchù wùtǐ wèizhì de yíqì
- 。
Ra-đa có thể phát hiện máy bay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雷达
Phồn thể雷達
lôi đạt
ra-đa; radar
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7451
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ra-đa; radar
中用无线电波探测远处物体位置的仪器yòng wúxiàndiànbō tànchè yuǎnchù wùtǐ wèizhì de yíqì
- 。
Ra-đa có thể phát hiện máy bay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.