预言家

预言家
yánjiā
dự ngôn gia

nhà tiên tri; người tiên tri

1 nghĩa#33910
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà tiên tri; người tiên tri

    • Anh ấy là một nhà tiên tri.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.