预示

预示
shì
dự thị

báo trước; dự báo; tiên báo

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#26596
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    báo trước; dự báo; tiên báo

    • Điều này báo trước may mắn.

  2. động từ

    báo hiệu; dự báo; điềm báo

  3. động từ

    báo hiệu; dự báo; tiên báo

    • Điều này báo hiệu may mắn.

  4. động từ

    biểu rõ; chỉ rõ; thể hiện

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.