预演

预演
yǎn
dự diễn

diễn thử; tổng duyệt; rehearsal

3 nghĩa#27151
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    diễn thử; tổng duyệt; rehearsal

    • Chúng tôi đang diễn tập.

  2. động từ

    diễn thử; diễn tập trước

    • Chúng tôi đã diễn tập chương trình ngày mai.

  3. động từ

    buổi thử diễn; diễn thử

    • Chúng ta sẽ diễn tập vào ngày mai.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.