预浸料

预浸料
jìnliào
dự tẩm liệu

vật liệu tiền tẩm; prepreg (vật liệu composite tẩm sẵn nhựa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu tiền tẩm; prepreg (vật liệu composite tẩm sẵn nhựa)

    • Pre-preg là một loại vật liệu tổng hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.