- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
vật liệu tiền tẩm; prepreg (vật liệu composite tẩm sẵn nhựa)
vật liệu tiền tẩm; prepreg (vật liệu composite tẩm sẵn nhựa)
Pre-preg là một loại vật liệu tổng hợp.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
vật liệu tiền tẩm; prepreg (vật liệu composite tẩm sẵn nhựa)
vật liệu tiền tẩm; prepreg (vật liệu composite tẩm sẵn nhựa)
Pre-preg là một loại vật liệu tổng hợp.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.