Tới nội dung chính

预告

预告
yùgào
dự cáo

báo trước; dự báo

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14762
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    báo trước; dự báo

    中提前说明将要发生的事情tíqiān shuōmíng jiāngyào fāshēng de shìqing

    • 。

      Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ mưa.

  2. 貳动động từ

    báo trước; dự báo

    中事先说明或通知将要发生的事情shìxiān shuōmíng huò tōngzhī jiāngyào fāshēng de shìqing

  3. 參动động từ

    thông báo trước; báo trước

    中事先通知;提前宣布shìxiān tōngzhī; tíhuán xuānbù

    • 。

      Xin hãy thông báo trước thời tiết ngày mai.

预
yù
dự
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu