颁奖

颁奖
bānjiǎng
ban thưởng

trao giải; trao thưởng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26785
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trao giải; trao thưởng

    • Họ đang trao giải.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.