嘉宾

嘉宾
jiābīn
gia tân

khách quý; khách mời

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#10485
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khách quý; khách mời

    受邀请的重要客人shòu yāoqǐng de zhòngyào kèrén

    • Chào mừng quý vị khách quý!

  2. danh từ

    khách quý; khách mời đặc biệt

    受邀请来参加重要活动的尊贵客人shòu yāoqǐng lái cānjiā zhòngyào huódòng de zūnguì kèrén

  3. danh từ

    khách mời; khách quý

    被邀请来参加活动或节目的人bèi yāoqǐng lái cānjiā huódòng huò jiémuò de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.