Tới nội dung chính

嘉宾

嘉宾
jiābīn
gia tân

khách quý; khách mời

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#10485
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khách quý; khách mời

    中受邀请的重要客人shòu yāoqǐng de zhòngyào kèrén

    • !

      Chào mừng quý vị khách quý!

  2. 貳名danh từ

    khách quý; khách mời đặc biệt

    中受邀请来参加重要活动的尊贵客人shòu yāoqǐng lái cānjiā zhòngyào huódòng de zūnguì kèrén

  3. 參名danh từ

    khách mời; khách quý

    中被邀请来参加活动或节目的人bèi yāoqǐng lái cānjiā huódòng huò jiémuò de rén

嘉
jiā
gia
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu