顺应天时

顺应天时
shùnyìngtiānshí
thuận ứng thiên thời

thuận theo thiên thời; thuận ứng quy luật tự nhiên theo mùa (y học cổ truyền)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thuận theo thiên thời; thuận ứng quy luật tự nhiên theo mùa (y học cổ truyền)

    • Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xuyên(dòng sông chảy xuôi)HỘI Ý
  • hiệt(đầu người)BỘ

Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.