顶嘴

顶嘴
dǐngzuǐ
đỉnh chuỷ

đáp trả; cãi lại

2 nghĩa#20654
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đáp trả; cãi lại

    • Bạn đừng cãi lại!

  2. động từ

    nói lại; đối chọi lời

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.