Tới nội dung chính

顶嘴

顶嘴
dǐngzuǐ
đỉnh chuỷ

đáp trả; cãi lại

2 nghĩa#20654
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đáp trả; cãi lại

    • !

      Bạn đừng cãi lại!

  2. 貳动động từ

    nói lại; đối chọi lời

顶
dǐng
đỉnh
BỘ THỦ⾴
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu