顶名冒姓

顶名冒姓
dǐngmíngmàoxìng
đỉnh danh mạo tính

mạo danh giả họ người khác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mạo danh giả họ người khác

    • Anh ta giả danh, lừa rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.