露脸
露脸
lộ kiểm
lộ mặt; xuất hiện; (bóng) làm rạng mặt
4 nghĩa#33422
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lộ mặt; xuất hiện; (bóng) làm rạng mặt
- 。
Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện.
- 貳动động từ
xuất hiện; lộ mặt; làm rạng danh
- 參动động từ
lộ diện; được biết đến; nổi danh
- 。
Cuối cùng anh ấy cũng thành công và nổi tiếng.
- 肆动động từ
chiếu sáng; phản chiếu; tỏa sáng lẫn nhau
Đang tải…
露脸
Phồn thể露臉
lộ kiểm
lộ mặt; xuất hiện; (bóng) làm rạng mặt
4 nghĩa#33422
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lộ mặt; xuất hiện; (bóng) làm rạng mặt
- 。
Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện.
- 貳动động từ
xuất hiện; lộ mặt; làm rạng danh
- 參动động từ
lộ diện; được biết đến; nổi danh
- 。
Cuối cùng anh ấy cũng thành công và nổi tiếng.
- 肆动động từ
chiếu sáng; phản chiếu; tỏa sáng lẫn nhau
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.