- 雨vũ(mưa)BỘ
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)HÌNH THANH
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
đinh tai nhức óc; điếc tai [thành ngữ]
đinh tai nhức óc; điếc tai [thành ngữ]
Âm nhạc chói tai.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
đinh tai nhức óc; điếc tai [thành ngữ]
đinh tai nhức óc; điếc tai [thành ngữ]
Âm nhạc chói tai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.