震惊中外

震惊中外
zhènjīngzhōngwài
chấn kinh trung ngoại

gây chấn động trong và ngoài nước [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    gây chấn động trong và ngoài nước [thành ngữ]

    • Tin tức này làm chấn động cả thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.