Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
零点定理
định lý điểm không (toán học)
NGHĨA
- 壹名danh từ
định lý điểm không (toán học)
- 。
Định lý điểm không là một định lý cơ bản trong hình học đại số.
- 貳名danh từ
định lý nghiệm không (Nullstellensatz)
- 。
Định lý Nullstellensatz là một định lý cơ bản trong hình học đại số.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
định lý điểm không (toán học)
NGHĨA
- 壹名danh từ
định lý điểm không (toán học)
- 。
Định lý điểm không là một định lý cơ bản trong hình học đại số.
- 貳名danh từ
định lý nghiệm không (Nullstellensatz)
- 。
Định lý Nullstellensatz là một định lý cơ bản trong hình học đại số.
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.