雪菲尔德

雪菲尔德
Xuěfēiěr
tuyết phi nhĩ đức

thành phố Sheffield (Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố Sheffield (Anh)

    • Sheffield là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.