Tới nội dung chính

雪上加霜

雪上加霜
xuěshàngjiāshuāng
tuyết thượng gia sương

hoạ vô đơn chí; tuyết chồng thêm sương; đã khổ còn khổ thêm [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#37121
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hoạ vô đơn chí; tuyết chồng thêm sương; đã khổ còn khổ thêm [thành ngữ]

    • 。

      Đây đúng là họa vô đơn chí.

  2. 貳动động từ

    tuyết thêm sương (họa vô đơn chí; càng thêm khó khăn) [thành ngữ]

    • 。

      Điều này thật sự là làm cho mọi việc tồi tệ hơn.

雪
xuě
tuyết
BỘ THỦ⾬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu