集资额

集资额
é
tập tư ngạch

số tiền huy động vốn; tổng số vốn góp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số tiền huy động vốn; tổng số vốn góp

    • Số tiền huy động là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.