集装箱船

集装箱船
zhuāngxiāngchuán
tập trang rương thuyền

tàu container; tàu chở container

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu container; tàu chở container

    • Tàu container là một phần quan trọng của logistics hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.