集合体

集合体
tập hợp thể

chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể

    • Tập hợp này được tạo thành từ nhiều phần nhỏ.

  2. danh từ

    tập hợp; tổ hợp; quần thể

  3. danh từ

    tập hợp thể; tổ hợp; khối tập hợp

    • Tập hợp này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.