Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
/
集合体
集合体
tập hợp thể
chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể
- 。
Tập hợp này được tạo thành từ nhiều phần nhỏ.
- 貳名danh từ
tập hợp; tổ hợp; quần thể
- 參名danh từ
tập hợp thể; tổ hợp; khối tập hợp
- 。
Tập hợp này rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ集合体
Phồn thể集合體
tập hợp thể
chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể
- 。
Tập hợp này được tạo thành từ nhiều phần nhỏ.
- 貳名danh từ
tập hợp; tổ hợp; quần thể
- 參名danh từ
tập hợp thể; tổ hợp; khối tập hợp
- 。
Tập hợp này rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.