集中托运

集中托运
zhōngtuōyùn
tập trung thác vận

gửi hàng tổng hợp; vận chuyển hàng ghép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gửi hàng tổng hợp; vận chuyển hàng ghép

    • Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa tập trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.