隐病不报

隐病不报
yǐnbìngbào
ẩn bệnh bất báo

giấu bệnh không khai báo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giấu bệnh không khai báo

    • Anh ấy giấu bệnh không báo, kết quả là bệnh tình nặng thêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.