隐显目标

隐显目标
yǐnxiǎnbiāo
ẩn hiển mục tiêu

mục tiêu ẩn hiện; mục tiêu xuất hiện không liên tục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mục tiêu ẩn hiện; mục tiêu xuất hiện không liên tục

    • Mục tiêu ẩn hiện rất khó bị phát hiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.