隐居

隐居
yǐn
ẩn cư

ẩn cư; sống ẩn dật

1 nghĩa#21878
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn cư; sống ẩn dật

    • Anh ấy thích sống ẩn dật.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.