隆情厚谊

隆情厚谊
lóngqínghòu
long tình hậu nghị

tình sâu nghĩa nặng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình sâu nghĩa nặng [thành ngữ]

    • Giữa chúng ta có tình cảm sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.