- 阝phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng chắc)HÌNH THANH
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
hạn định; giới hạn; quy định
hạn định; giới hạn; quy định
Xin hãy giới hạn thời gian.
giới hạn; hạn chế
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
hạn định; giới hạn; quy định
hạn định; giới hạn; quy định
Xin hãy giới hạn thời gian.
giới hạn; hạn chế
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.