Tới nội dung chính

名额

名额
míngé
danh ngạch

chỉ tiêu; suất; định mức

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#30050
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chỉ tiêu; suất; định mức

    • 。

      Chỉ tiêu của lớp này đã đầy rồi.

  2. 貳名danh từ

    suất; chỉ tiêu; số lượng được phép

  3. 參名danh từ

    số lượng chỉ tiêu; định mức số người

    • 。

      Số lượng suất tham gia cuộc thi này có hạn.

名
míng
danh
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu