Tới nội dung chính

版

版
bǎn
bản
⽚bộ phiến · 8 nét

bản (in); lần xuất bản; ấn bản; trang (trong báo)

HSK 5 (3.0)5 nghĩa#6767
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bản (in); lần xuất bản; ấn bản; trang (trong báo)

    中书籍、报纸等出版发行的次数或形式shūjí、bàozhǐ děng chūbǎn fāxíng de cìshù huò xíngshi

    • 。

      Đây là phiên bản mới nhất.

  2. 貳名danh từ

    bản in; tấm in; phiên bản; trang (sách báo)

    中用来印刷书籍、报纸等的木板或金属板yònglái yìnhuà shūjí、bàozhǐ děng de mùbǎn huò jīnshǔ bǎn

    • 。

      Đây là phiên bản mới.

  3. 參名danh từ

    trang; bản; phiên bản

    中书籍或报纸的每一页shūjí huò bàozhǐ de měi yī yè

    • 。

      Xin hãy lật đến trang thứ mười.

  4. 肆名danh từ

    kiểu; dạng; hình thức

    中书籍、报纸等印刷出版的形式shūjí、bàozhǐ děng yìnshuā chūbǎn de xíngshì

  5. 伍名danh từ

    bản đăng ký; bản in; tấm ván in

    中记录信息的本子或单据jìlù xìnxī de běnzi huò dānjù

    • 。

      Phiên bản này rất tốt.

版
bǎn
bản
BỘ THỦ⽚
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu