降血压药

降血压药
jiàngxuèyào
giáng huyết áp dược

thuốc hạ huyết áp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc hạ huyết áp

    • Loại thuốc hạ huyết áp này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, đồi núi (bộ阜))BỘ
  • giáng(đi xuống)HÀI THANH

Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.