耳熟能详

耳熟能详
ěrshúnéngxiáng
nhĩ thục năng tường

nghe quen thuộc đến mức thuộc lòng [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nghe quen thuộc đến mức thuộc lòng [thành ngữ]

    • Câu chuyện này rất quen thuộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.