阿斯匹灵

阿斯匹灵
ālíng
a tư thất linh

thuốc aspirin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc aspirin

    • Aspirin có thể giảm đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.