阿拖品化

阿拖品化
ātuōpǐnhuà
a tha phẩm hoá

atropin hóa; dùng atropin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    atropin hóa; dùng atropin

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.