阿拉伯胶

阿拉伯胶
Ājiāo
a lạp bá giao

gôm arabic; keo Ả Rập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gôm arabic; keo Ả Rập

    • Gôm arabic là một loại nhựa cây tự nhiên.

  2. danh từ

    gôm arabic; keo acacia

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.