- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc Amhara (Ethiopia)
tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc Amhara (Ethiopia)
Tiếng Amhara là ngôn ngữ chính thức của Ethiopia.
Amharic (tiếng A Mẫu Ha Lạp)
Tiếng Amharic là ngôn ngữ chính thức của Ethiopia.
người Amhara; thuộc dân tộc Amhara (Ethiopia)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc Amhara (Ethiopia)
tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc Amhara (Ethiopia)
Tiếng Amhara là ngôn ngữ chính thức của Ethiopia.
Amharic (tiếng A Mẫu Ha Lạp)
Tiếng Amharic là ngôn ngữ chính thức của Ethiopia.
người Amhara; thuộc dân tộc Amhara (Ethiopia)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.