阻抗变换器

阻抗变换器
kàngbiànhuàn
trở kháng biến hoán khí

bộ biến đổi trở kháng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ biến đổi trở kháng

    • Bộ chuyển đổi trở kháng được sử dụng để khớp mạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.