阶级斗争

阶级斗争
jiēdòuzhēng
giai cấp đấu tranh

đấu tranh giai cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đấu tranh giai cấp

    • Đấu tranh giai cấp là động lực của lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.